benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「燃やす」

Cách đọc
もやす
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Đốt, làm cháy; cũng chỉ làm bùng lên nhiệt huyết hoặc ý chí.

Giải thích

Có nghĩa đốt rác, hoặc làm bùng lên ý chí chiến đấu; nội động từ là “燃える”.

Ví dụ

  1. キャンプ場のかまどで乾いた薪を燃やした。

    Chúng tôi đốt củi khô trong bếp lò ở khu cắm trại.

  2. この地域では、家庭でごみを燃やしてはいけない。

    Ở khu vực này không được đốt rác tại nhà.

  3. 選手は前回の悔しさをばねに、闘志を燃やしている。

    Vận động viên biến nỗi tiếc nuối lần trước thành động lực và đang nung nấu quyết tâm thi đấu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 薪を燃やす

    đốt củi

  • ごみを燃やす

    đốt rác

  • 闘志を燃やす

    nung nấu ý chí chiến đấu

  • 情熱を燃やす

    cháy hết mình với đam mê

Từ dễ nhầm lẫn

燃やす vs 燃える

「燃やす」 là ngoại động từ chỉ người đốt để làm một vật cháy. 「燃える」 là tự động từ chỉ bản thân vật bắt lửa và cháy.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ở nghĩa đốt bằng lửa, vật bị làm cháy là tân ngữ. Trong các cách nói nung nấu ý chí chiến đấu hoặc cháy với đam mê, từ này mang nghĩa ẩn dụ là duy trì động lực mạnh mẽ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「もやす」に対応する語として最もよいものはどれですか。

  1. 済む
  2. 炊く
  3. 燃やす
  4. 足す
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 燃やす

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「もやす」 là 「燃やす」. Nghĩa là “Đốt, làm cháy; cũng chỉ làm bùng lên nhiệt huyết hoặc ý chí.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3