benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「求める」

Cách đọc
もとめる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Tìm kiếm, yêu cầu; cố có được điều cần/muốn hoặc yêu cầu người khác.

Giải thích

Có cả nghĩa tìm kiếm câu trả lời và yêu cầu người khác giải thích.

Ví dụ

  1. 研究チームは長年、この病気の治療法を求めてきた。

    Nhóm nghiên cứu đã tìm kiếm phương pháp điều trị căn bệnh này trong nhiều năm.

  2. 住民は市に対して、事故の詳しい説明を求めた。

    Người dân yêu cầu chính quyền thành phố giải thích chi tiết về vụ tai nạn.

  3. 多くの利用者が、価格よりもサービスの質を求めている。

    Nhiều người dùng coi trọng và mong muốn chất lượng dịch vụ hơn là giá cả.

Cách kết hợp thường dùng

  • 答えを求める

    tìm kiếm câu trả lời

  • 協力を求める

    kêu gọi hợp tác

  • 説明を求める

    yêu cầu giải thích

  • 質を求める

    đòi hỏi chất lượng

Từ dễ nhầm lẫn

求める vs 探す

“Motomeru” là cố đạt được điều cần hoặc lý tưởng, hay yêu cầu người khác; “sagasu” chủ yếu là hành động tìm một vật, người hoặc nơi cụ thể chưa thấy.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng rộng khi tìm cách đạt được câu trả lời, phương pháp hay giá trị cần thiết, hoặc khi yêu cầu đối phương giải thích hay hợp tác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「求める」に合う読み方を一つ選んでください。

  1. もとめる
  2. くみたてる
  3. たしかめる
  4. つかいわける
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. もとめる

Giải thích: Cách đọc của 「求める」 là 「もとめる」. Nghĩa là “Tìm kiếm, yêu cầu; cố có được điều cần/muốn hoặc yêu cầu người khác.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3