Nghĩa
Có thể, biết đâu; khả năng không cao nhưng vẫn có thể như vậy.
Giải thích
Dùng để nêu một khả năng chưa chắc chắn, như biết đâu kịp.
Ví dụ
-
もしかすると明日は雪かもしれない。
Có lẽ ngày mai sẽ có tuyết.
-
返事がない。もしかすると忙しいのだろう。
Không có hồi âm; có thể anh ấy đang bận.
-
もしかすると、この道は間違っている。
Có thể chúng ta đi nhầm đường.
Cách kết hợp thường dùng
-
もしかすると〜かもしれない
có thể là
-
もしかすると雨になるだろう
có lẽ trời sẽ mưa
-
もしかするとその話は本当かもしれない
có thể câu chuyện đó là thật
-
もしかすると間に合う
có lẽ kịp
Từ dễ nhầm lẫn
もしかすると vs ひょっとすると
Nghĩa gần giống; “hyotto suru to” khẩu ngữ hơn và đôi khi gợi tính ngẫu nhiên.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phỏng đoán dè dặt một khả năng khi độ chắc chắn thấp; thường đi với “kamoshirenai”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
発表で読んだ文では、「可能性は高くないが、そうかもしれないと考える様子」を表す語が必要です。 ヒント: 「この語間に合うかもしれない」のように、不確かな可能性を丁寧に出す時に使います この説明に合う語はどれですか。
- 次第に
- しばしば
- 実際に
- もしかすると
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. もしかすると
Giải thích: Đáp án đúng là 「もしかすると」. Từ này có nghĩa là “Có thể, biết đâu; khả năng không cao nhưng vẫn có thể như vậy.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
