benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「目的地」

Cách đọc
もくてきち
Từ loại
名詞

Nghĩa

Điểm đến; nơi cuối cùng mình định tới.

Giải thích

Dùng như đến điểm đến hoặc nhập điểm đến, thường trong du lịch, di chuyển, định vị.

Ví dụ

  1. 渋滞のため、目的地への到着が遅れた。

    Do tắc đường, tôi đến điểm đích muộn.

  2. 地図に目的地を入力してから出発した。

    Tôi nhập điểm đến vào bản đồ rồi khởi hành.

  3. 乗り換えを一度すれば、目的地まで行ける。

    Chỉ cần chuyển tuyến một lần là đến được điểm đến.

  4. 霧が濃く、船は予定の目的地を変更した。

    Sương dày nên tàu đổi điểm đến dự kiến.

Cách kết hợp thường dùng

  • 目的地に着く

    đến điểm đích

  • 目的地へ向かう

    hướng đến điểm đích

  • 目的地を入力する

    nhập điểm đến

  • 最終目的地

    điểm đến cuối cùng

  • 目的地を変更する

    đổi điểm đến

Từ dễ nhầm lẫn

目的地 vs 行き先

「目的地」 là nơi mục tiêu cuối cùng; 「行き先」 dùng thường ngày để hỏi nơi đi và có thể là điểm giữa đường.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「目的地」 là nơi cuối cùng định đến trong hành trình. 「行き先」 chỉ rộng nơi sắp đi tới, không nhất thiết là điểm cuối.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「もくてきち」に対応する語として最もよいものはどれですか。

  1. 乗客
  2. 方向
  3. 目的地
  4. 満席
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 目的地

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「もくてきち」 là 「目的地」. Nghĩa là “Điểm đến; nơi cuối cùng mình định tới.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3