benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「見分ける」

Cách đọc
みわける
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Phân biệt, nhận ra sự khác nhau; xác định điểm khác giữa những thứ giống nhau.

Giải thích

Dùng khi dựa vào dáng vẻ hoặc đặc điểm để phân biệt, như thật và giả.

Ví dụ

  1. 遠くから二人を見分けるのは難しい。

    Khó phân biệt hai người từ xa.

  2. 葉の形で植物の種類を見分けた。

    Tôi phân biệt loại cây qua hình dạng lá.

  3. 本物と偽物を見分ける方法を教わった。

    Tôi được dạy cách phân biệt hàng thật và giả.

Cách kết hợp thường dùng

  • 違いを見分ける

    phân biệt sự khác nhau

  • 本物を見分ける

    nhận ra hàng thật

  • 色で見分ける

    phân biệt bằng màu sắc

  • 簡単に見分けられる

    có thể dễ dàng phân biệt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Quan sát những người hay vật giống nhau và phân biệt dựa trên đặc điểm, thường bao hàm phán đoán bằng mắt hay cảm giác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「みわける」に対応する語として最もよいものはどれですか。

  1. 受け止める
  2. 打ち明ける
  3. 見分ける
  4. 認める
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 見分ける

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「みわける」 là 「見分ける」. Nghĩa là “Phân biệt, nhận ra sự khác nhau; xác định điểm khác giữa những thứ giống nhau.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3