Nghĩa
Thừa nhận, công nhận; chấp nhận sự thật/giá trị, cũng có nghĩa cho phép.
Giải thích
Có thể là thừa nhận thất bại, hoặc cho phép vào phòng tùy ngữ cảnh.
Ví dụ
-
彼は自分の間違いを素直に認めた。
Anh ấy thẳng thắn thừa nhận lỗi của mình.
-
委員会は新しい方法の効果を認めた。
Ủy ban công nhận hiệu quả của phương pháp mới.
-
正式な許可が出るまで使用は認められない。
Không được phép sử dụng cho đến khi có giấy phép chính thức.
Cách kết hợp thường dùng
-
事実を認める
thừa nhận sự thật
-
能力を認める
công nhận năng lực
-
使用を認める
cho phép sử dụng
-
間違いを認める
thừa nhận sai lầm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có các nghĩa thừa nhận sự thật, công nhận giá trị hay năng lực, hoặc cho phép; cần dựa vào tân ngữ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「認める」の意味にいちばん近い説明を選んでください。
- 似ているものの違いを判断して区別すること。
- 事実や価値をその通りだと受け入れること。また、許可すること。
- 相手の言葉や出来事を自分なりに理解し、心に受け入れること。
- 秘密や本当の気持ちを相手に話すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 事実や価値をその通りだと受け入れること。また、許可すること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「認める」. Từ này có nghĩa là “Thừa nhận, công nhận; chấp nhận sự thật/giá trị, cũng có nghĩa cho phép.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
