benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「満たす」

Cách đọc
みたす
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Đáp ứng, làm đầy; phù hợp điều kiện/tiêu chuẩn hoặc làm cho đầy.

Giải thích

Có thể là đáp ứng điều kiện, hoặc làm đầy vật chứa bằng nước.

Ví dụ

  1. この部屋は、安全基準を十分に満たしている。

    Căn phòng này đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn an toàn.

  2. コップを水で満たして、花のそばに置いた。

    Tôi đổ đầy nước vào cốc và đặt cạnh hoa.

  3. 応募条件を満たす人だけが、この試験を受けられる。

    Chỉ những người đáp ứng điều kiện đăng ký mới được dự kỳ thi này.

Cách kết hợp thường dùng

  • 条件を満たす

    đáp ứng điều kiện

  • 基準を満たす

    đáp ứng tiêu chuẩn

  • 水で満たす

    làm đầy bằng nước

  • 要求を満たす

    đáp ứng yêu cầu

Từ dễ nhầm lẫn

満たす vs 満ちる

「満たす」 là ngoại động từ, nghĩa là đáp ứng điều kiện/tiêu chuẩn hoặc làm đầy vật chứa. 「満ちる」 là nội động từ, chỉ không gian hay lòng người trở nên đầy.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「満たす」 là ngoại động từ, nghĩa là đáp ứng điều kiện/tiêu chuẩn, hoặc làm đầy vật chứa. Dùng được cho điều kiện trừu tượng lẫn lượng cụ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「満たす」はどのような意味で使われますか。

  1. 相手に分かるように、考え・方向・証拠などを表すこと。
  2. 必要な条件や基準に合うこと。また、いっぱいにすること。
  3. ある状態が変わらないように続けること。
  4. 離れたものの間に関係や連続ができること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 必要な条件や基準に合うこと。また、いっぱいにすること。

Giải thích: Đáp án đúng là 「満たす」. Từ này có nghĩa là “Đáp ứng, làm đầy; phù hợp điều kiện/tiêu chuẩn hoặc làm cho đầy.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3