Nghĩa
Nhìn xuống; nhìn từ nơi cao xuống phía dưới.
Giải thích
Dùng khi nhìn từ trên cao xuống; khác với “見下す” nghĩa là coi thường.
Ví dụ
-
展望台から町全体を見下ろすと、川の形がよく分かる。
Khi nhìn xuống toàn thành phố từ đài quan sát, có thể thấy rõ hình dáng con sông.
-
ホテルの窓から港を見下ろしながら朝食を食べた。
Tôi vừa ăn sáng vừa nhìn xuống bến cảng từ cửa sổ khách sạn.
-
崖の上で、鳥が静かに谷を見下ろしていた。
Trên vách đá, một con chim đang lặng lẽ nhìn xuống thung lũng.
Cách kết hợp thường dùng
-
山頂から見下ろす
nhìn xuống từ đỉnh núi
-
町を見下ろす
nhìn bao quát xuống thị trấn
-
窓から見下ろす
nhìn xuống từ cửa sổ
-
足元を見下ろす
nhìn xuống dưới chân
Từ dễ nhầm lẫn
見下ろす vs 見下す
「見下ろす」 là động tác nhìn từ nơi cao xuống thấp; 「見下す」 diễn tả thái độ coi người khác kém hơn mình và xem thường họ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Điểm nhìn phải cao hơn đối tượng. Cấu trúc thường dùng 「から」 cho nơi nhìn và 「を」 cho cảnh vật phía dưới, nhất là khi quan sát một vùng từ trên cao.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「みおろす」と読む語として正しいものはどれですか。
- 使い切る
- 付き合う
- 見下ろす
- 伝わる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 見下ろす
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「みおろす」 là 「見下ろす」. Nghĩa là “Nhìn xuống; nhìn từ nơi cao xuống phía dưới.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
