benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「見直す」

Cách đọc
みなおす
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Xem lại, kiểm tra lại; cũng có nghĩa đánh giá lại.

Giải thích

Có thể là kiểm tra lại đáp án, hoặc đánh giá ai tốt hơn trước.

Ví dụ

  1. 提出する前に、数字に誤りがないか報告書を見直した。

    Trước khi nộp, tôi đã xem lại báo cáo để kiểm tra xem các con số có sai không.

  2. 物価が上がったため、毎月の家計を見直す必要がある。

    Do giá cả tăng, cần phải xem xét lại chi tiêu gia đình hằng tháng.

  3. 彼が責任を持って対応する姿を見て、私は彼を見直した。

    Thấy anh ấy xử lý công việc có trách nhiệm, tôi đã đánh giá anh ấy cao hơn trước.

Cách kết hợp thường dùng

  • 答案を見直す

    xem lại bài làm

  • 計画を見直す

    xem xét lại kế hoạch

  • 制度を見直す

    rà soát lại chế độ

  • 人を見直す

    đánh giá lại một người theo hướng tốt hơn

Từ dễ nhầm lẫn

見直す vs 見返す

「見直す」 dùng khi xem xét lại để cải thiện hoặc đánh giá một người cao hơn trước; 「見返す」 có thể là nhìn lại lần nữa, hoặc thành công để chứng tỏ mình với người từng coi thường mình.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài việc kiểm tra lỗi trong bài làm, từ này còn dùng khi rà soát chế độ để thay đổi phương hướng. Với người, nó mang nghĩa riêng là nâng cao đánh giá trước đây.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「見直す」は、普通どのように読みますか。

  1. みなおす
  2. つたわる
  3. できあがる
  4. とびこむ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. みなおす

Giải thích: Cách đọc của 「見直す」 là 「みなおす」. Nghĩa là “Xem lại, kiểm tra lại; cũng có nghĩa đánh giá lại.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3