benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「見直される」

Cách đọc
みなおされる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Được đánh giá lại, xem xét lại; giá trị/nhu cầu được nhìn nhận lại hoặc kế hoạch được bàn lại.

Giải thích

“伝統文化が見直される” là đánh giá lại giá trị; “制度が見直される” là xem xét lại để cải thiện.

Ví dụ

  1. 在宅勤務が増え、郊外で暮らす良さが見直されている。

    Khi làm việc tại nhà tăng lên, ưu điểm của việc sống ở ngoại ô đang được nhìn nhận lại.

  2. 安全上の問題が分かり、避難計画が見直された。

    Sau khi phát hiện vấn đề an toàn, kế hoạch sơ tán đã được xem xét lại.

  3. 古い建物の保存方法が専門家によって見直される予定だ。

    Phương pháp bảo tồn tòa nhà cũ dự kiến sẽ được các chuyên gia xem xét lại.

  4. 物価の変化に応じて、配送料の基準も見直されている。

    Theo biến động giá cả, tiêu chuẩn phí giao hàng cũng đang được rà soát lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 価値が見直される

    giá trị được nhìn nhận lại

  • 計画が見直される

    kế hoạch được xem xét lại

  • 制度が見直される

    chế độ được rà soát lại

  • 基準が見直される

    tiêu chuẩn được xem xét lại

  • 方法が見直される

    phương pháp được đánh giá lại

Từ dễ nhầm lẫn

見直される vs 見直す

「見直す」 là cách nói chủ động khi người hay tổ chức đánh giá lại, còn 「見直される」 là dạng bị động tập trung vào đối tượng được xem xét.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「見直される」 là dạng bị động của 「見直す」, diễn tả giá trị được đánh giá lại hoặc chế độ, kế hoạch được xem xét lại để cải thiện. Nó thường xuất hiện trong câu không nêu người thực hiện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「みなおされる」に対応する語として最もよいものはどれですか。

  1. 限られる
  2. 支える
  3. 見直される
  4. 占める
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 見直される

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「みなおされる」 là 「見直される」. Nghĩa là “Được đánh giá lại, xem xét lại; giá trị/nhu cầu được nhìn nhận lại hoặc kế hoạch được bàn lại.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3