benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「見上げる」

Cách đọc
みあげる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Ngước nhìn; nhìn từ dưới lên trên.

Giải thích

Thường là nhìn lên như ngước nhìn trời; cũng có thể dùng để khen người đáng kính.

Ví dụ

  1. 公園のベンチに座って、雲のない夜空を見上げた。

    Tôi ngồi trên ghế công viên và ngước nhìn bầu trời đêm không mây.

  2. 建物の入り口に立ち、最上階を見上げた。

    Tôi đứng ở lối vào tòa nhà và ngước nhìn tầng cao nhất.

  3. 山のふもとから頂上を見上げると、雪が残っていた。

    Khi ngước nhìn đỉnh núi từ chân núi, tôi thấy tuyết vẫn còn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 空を見上げる

    ngước nhìn bầu trời

  • 星を見上げる

    ngước nhìn các vì sao

  • 高い建物を見上げる

    ngước nhìn tòa nhà cao

  • 相手の顔を見上げる

    ngước lên nhìn mặt đối phương

Từ dễ nhầm lẫn

見上げる vs 見下ろす

“Miageru” là nhìn từ vị trí thấp lên trên; “miorosu” là nhìn từ vị trí cao xuống dưới, hướng nhìn và vị trí người nhìn trái ngược nhau.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa cơ bản là hướng mặt hoặc ánh mắt từ vị trí thấp lên trên; trong cách nói về một người đáng kính, từ này còn thể hiện sự khâm phục.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「見上げる」の意味にいちばん近い説明を選んでください。

  1. 先に行く人や物に追いつこうとして後から進むこと。
  2. 下から上の方を見ること。
  3. 予定の時刻や進み具合より後になること。
  4. 状態・内容・形などを前と違うものにすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 下から上の方を見ること。

Giải thích: Đáp án đúng là 「見上げる」. Từ này có nghĩa là “Ngước nhìn; nhìn từ dưới lên trên.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3