benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「免許」

Cách đọc
めんきょ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Giấy phép, bằng cấp; tư cách được pháp luật/hệ thống công nhận để làm việc nhất định.

Giải thích

Dùng như bằng lái xe hoặc lấy giấy phép, thường cho lái xe hoặc nghề chuyên môn.

Ví dụ

  1. 大学生の時に自動車の免許を取った。

    Tôi lấy bằng lái ô tô khi còn là sinh viên.

  2. 免許の更新日を忘れないよう、手帳に書いた。

    Tôi ghi ngày gia hạn bằng vào sổ để không quên.

  3. この仕事には専門の免許が必要だ。

    Công việc này cần giấy phép chuyên môn.

  4. 有効な免許を受付で確認してもらった。

    Tôi nhờ quầy tiếp nhận kiểm tra giấy phép còn hiệu lực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 免許を取る

    lấy giấy phép

  • 免許を更新する

    gia hạn giấy phép

  • 運転免許

    bằng lái xe

  • 免許が必要だ

    cần giấy phép

  • 免許を持つ

    có giấy phép

Từ dễ nhầm lẫn

免許 vs 資格

「免許」 là sự cho phép chính thức đối với việc không được làm nếu thiếu phép; 「資格」 rộng hơn, là đáp ứng năng lực hay điều kiện.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「免許」 cho biết được pháp luật hay hệ thống cho phép làm việc, hành vi cụ thể. 「資格」 rộng hơn, chỉ tư cách đáp ứng tiêu chuẩn kiến thức, năng lực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「免許」の意味にいちばん近い説明を選んでください。

  1. ある場所や物のまわりの地域や部分。
  2. 法律や制度によって、特定のことをしてよいと認められる資格。
  3. 電車・バス・飛行機などの乗り物に乗っている客。
  4. 物や人が向かう向き。また、物事が進む傾向。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 法律や制度によって、特定のことをしてよいと認められる資格。

Giải thích: Đáp án đúng là 「免許」. Từ này có nghĩa là “Giấy phép, bằng cấp; tư cách được pháp luật/hệ thống công nhận để làm việc nhất định.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3