Nghĩa
Rõ ràng, minh bạch; nội dung hoặc ý nghĩ không mơ hồ.
Giải thích
Hay dùng với lý do, câu trả lời hoặc phương hướng rõ ràng, nhấn mạnh không mơ hồ.
Ví dụ
-
会議の前に、今回の目的を明確にしておこう。
Trước cuộc họp, chúng ta hãy xác định rõ mục đích lần này.
-
二つの案には費用の面で明確な違いがある。
Hai phương án có sự khác biệt rõ ràng về chi phí.
-
担当者の説明だけでは、遅れた理由が明確ではなかった。
Chỉ với lời giải thích của người phụ trách, lý do chậm trễ vẫn chưa rõ ràng.
-
役割を明確にしたことで、作業が進めやすくなった。
Nhờ làm rõ vai trò của từng người, công việc trở nên dễ triển khai hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
目的を明確にする
làm rõ mục đích
-
明確な理由
lý do rõ ràng
-
違いが明確だ
sự khác biệt rất rõ
-
責任を明確にする
xác định rõ trách nhiệm
-
明確に答える
trả lời dứt khoát, rõ ràng
Từ dễ nhầm lẫn
明確 vs 明らか
「明確」 diễn tả nội dung, tiêu chí hoặc ranh giới không mơ hồ, và có thể dùng khi chủ động làm rõ điều gì. 「明らか」 nhấn mạnh một sự thật hay kết quả đã hiển nhiên, không còn nghi ngờ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ hơi trang trọng, dùng khi ranh giới nội dung như tiêu chí đánh giá hay mục đích đã rõ. Có thể bổ nghĩa cho danh từ như 「明確な方針」; dạng 「明確にする」 diễn tả việc chủ động sắp xếp điều còn mơ hồ để làm nó rõ hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「明確」の読み方として最もよいものはどれですか。
- めいかく
- とくい
- にがて
- ねっしん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. めいかく
Giải thích: Cách đọc của 「明確」 là 「めいかく」. Nghĩa là “Rõ ràng, minh bạch; nội dung hoặc ý nghĩ không mơ hồ.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
