Nghĩa
Ngày càng, càng thêm; mức độ mạnh hơn trước.
Giải thích
Dùng khi một trạng thái vốn đã có tiếp tục tăng lên.
Ví dụ
-
雨がますます強くなった。
Mưa ngày càng nặng hạt.
-
練習して日本語がますます好きになった。
Càng luyện tập tôi càng thích tiếng Nhật.
-
今後ますますの活躍を期待しています。
Mong bạn sẽ ngày càng thành công.
Cách kết hợp thường dùng
-
ますます増える
ngày càng tăng
-
ますます重要になる
ngày càng quan trọng
-
ますます発展する
ngày càng phát triển
-
ますますのご活躍
ngày càng thành công
Từ dễ nhầm lẫn
ますます vs だんだん
“Masumasu” nhấn mạnh xu hướng tăng mạnh hơn; “dandan” chú ý quá trình thay đổi từng bước.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ mức độ của một thay đổi đang diễn ra càng tăng thêm; dùng cho cả tốt lẫn xấu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
発表で、先生は「前よりもさらに程度が強くなる様子」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 「この語寒くなる」のように、すでにある状態がさらに進むことを表します 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。
- ぎりぎり
- 偶然
- ぐっすり
- ますます
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ますます
Giải thích: Đáp án đúng là 「ますます」. Từ này có nghĩa là “Ngày càng, càng thêm; mức độ mạnh hơn trước.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
