benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「まさか」

Cách đọc
まさか
Từ loại
副詞

Nghĩa

Không lẽ, chẳng lẽ; diễn tả ngạc nhiên hoặc khó tin.

Giải thích

Dùng khi bất ngờ trước sự thật hoặc nghi ngờ điều khó tin.

Ví dụ

  1. まさか彼が辞めるとは思わなかった。

    Tôi không ngờ anh ấy lại nghỉ việc.

  2. まさか鍵をなくしたのですか。

    Không lẽ bạn làm mất chìa khóa sao?

  3. まさかの結果に会場が静かになった。

    Kết quả không ngờ khiến hội trường lặng đi.

Cách kết hợp thường dùng

  • まさかと思う

    nghĩ là không thể nào

  • まさかの事態

    tình huống không ngờ

  • まさか〜ないだろう

    chắc không đến mức... đâu

  • まさか本当に

    không lẽ thật sự

Từ dễ nhầm lẫn

まさか vs もしかして

“Masaka” nhấn mạnh khó tin; “moshikashite” phỏng đoán dè dặt một khả năng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Biểu thị ngạc nhiên hoặc nghi ngờ mạnh trước việc ngoài dự đoán; thường dùng “masaka ... to wa”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「まさか」と読む語として正しいものはどれですか。

  1. お互いに
  2. およそ
  3. まさか
  4. かえって
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. まさか

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「まさか」 là 「まさか」. Nghĩa là “Không lẽ, chẳng lẽ; diễn tả ngạc nhiên hoặc khó tin.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3