Nghĩa
Không lẽ, chẳng lẽ; diễn tả ngạc nhiên hoặc khó tin.
Giải thích
Dùng khi bất ngờ trước sự thật hoặc nghi ngờ điều khó tin.
Ví dụ
-
まさか彼が辞めるとは思わなかった。
Tôi không ngờ anh ấy lại nghỉ việc.
-
まさか鍵をなくしたのですか。
Không lẽ bạn làm mất chìa khóa sao?
-
まさかの結果に会場が静かになった。
Kết quả không ngờ khiến hội trường lặng đi.
Cách kết hợp thường dùng
-
まさかと思う
nghĩ là không thể nào
-
まさかの事態
tình huống không ngờ
-
まさか〜ないだろう
chắc không đến mức... đâu
-
まさか本当に
không lẽ thật sự
Từ dễ nhầm lẫn
まさか vs もしかして
“Masaka” nhấn mạnh khó tin; “moshikashite” phỏng đoán dè dặt một khả năng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Biểu thị ngạc nhiên hoặc nghi ngờ mạnh trước việc ngoài dự đoán; thường dùng “masaka ... to wa”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「まさか」と読む語として正しいものはどれですか。
- お互いに
- およそ
- まさか
- かえって
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. まさか
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「まさか」 là 「まさか」. Nghĩa là “Không lẽ, chẳng lẽ; diễn tả ngạc nhiên hoặc khó tin.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
