benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「満席」

Cách đọc
まんせき
Từ loại
名詞

Nghĩa

Hết chỗ, kín ghế; tất cả chỗ ngồi đã được sử dụng, không còn ghế trống.

Giải thích

Dùng như hôm nay hết chỗ hoặc trở nên kín ghế, ở tàu, nhà hàng, hội trường.

Ví dụ

  1. 週末の映画館はどの回も満席だった。

    Cuối tuần, suất chiếu nào ở rạp cũng kín chỗ.

  2. 店内が満席なので、入口で少し待った。

    Quán kín chỗ nên chúng tôi đợi một lát ở cửa.

  3. 満席の表示を見て、次の列車を予約した。

    Thấy thông báo hết chỗ, tôi đặt chuyến tàu tiếp theo.

  4. 講演会は予約開始から一日で満席になった。

    Buổi diễn thuyết kín chỗ chỉ sau một ngày mở đăng ký.

Cách kết hợp thường dùng

  • 満席になる

    trở nên kín chỗ

  • 店が満席だ

    quán kín chỗ

  • 満席の表示

    thông báo hết chỗ

  • 全便満席

    mọi chuyến đều kín chỗ

  • 満席で入れない

    không vào được vì hết chỗ

Từ dễ nhầm lẫn

満席 vs 満室

「満席」 là kín ghế, còn 「満室」 là mọi phòng khách sạn đều đã có người.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「満席」 là mọi ghế đều đã có người, không còn ghế trống. Khi phòng lưu trú kín, thường dùng 「満室」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「満席」は、普通どのように読みますか。

  1. まんせき
  2. こうつう
  3. しゅうへん
  4. じょうきゃく
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. まんせき

Giải thích: Cách đọc của 「満席」 là 「まんせき」. Nghĩa là “Hết chỗ, kín ghế; tất cả chỗ ngồi đã được sử dụng, không còn ghế trống.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3