Nghĩa
Học; tiếp thu kiến thức, kỹ năng hoặc cách suy nghĩ qua học tập hay trải nghiệm.
Giải thích
Không chỉ học ở trường mà còn dùng như học từ kinh nghiệm.
Ví dụ
-
地域の博物館で、昔の暮らしについて学んだ。
Tôi đã tìm hiểu về đời sống thời xưa tại bảo tàng địa phương.
-
前回の失敗から学び、今回は早めに準備を始めた。
Rút kinh nghiệm từ lần thất bại trước, lần này tôi bắt đầu chuẩn bị sớm.
-
祖父から木の道具を手入れする方法を学んだ。
Tôi đã học từ ông cách bảo dưỡng các dụng cụ bằng gỗ.
-
異なる意見を聞くことで、自分にはない考え方を学べる。
Thông qua việc lắng nghe ý kiến khác nhau, ta có thể học được những cách suy nghĩ mà mình chưa có.
Cách kết hợp thường dùng
-
基礎を学ぶ
học kiến thức cơ bản
-
歴史を学ぶ
học lịch sử
-
経験から学ぶ
học từ kinh nghiệm
-
方法を学ぶ
học phương pháp
-
互いに学ぶ
học hỏi lẫn nhau
Từ dễ nhầm lẫn
学ぶ vs 習う
「学ぶ」 không chỉ là tiếp thu kiến thức và kỹ năng mà còn là rút ra cách suy nghĩ hay bài học từ kinh nghiệm và lịch sử. 「習う」 nhấn mạnh việc được giáo viên hoặc người khác dạy một kỹ năng hay phương pháp cụ thể.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tha động từ, không chỉ chỉ việc tiếp thu kiến thức hay kỹ năng mà còn dùng khi có được nhận thức mới từ trải nghiệm, thất bại, lịch sử hoặc suy nghĩ của người khác. Nội dung học được nêu như 「歴史を学ぶ」, còn nguồn học như 「経験から学ぶ」. Từ này không chỉ giới hạn trong trường học.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「学ぶ」に合う読み方を一つ選んでください。
- まなぶ
- ききとる
- ためす
- のばす
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. まなぶ
Giải thích: Cách đọc của 「学ぶ」 là 「まなぶ」. Nghĩa là “Học; tiếp thu kiến thức, kỹ năng hoặc cách suy nghĩ qua học tập hay trải nghiệm.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
