Nghĩa
Vẫn còn lâu, vẫn chưa đủ; chưa đạt mức cần thiết.
Giải thích
Dùng để nói còn chưa đủ và vẫn cần tiếp tục, như còn phải học nhiều.
Ví dụ
-
この仕事はまだまだ終わらない。
Công việc này vẫn còn lâu mới xong.
-
私の日本語はまだまだです。
Tiếng Nhật của tôi vẫn còn kém lắm.
-
小さい会社だが、まだまだ成長できる。
Dù là công ty nhỏ, vẫn còn có thể phát triển nhiều.
Cách kết hợp thường dùng
-
まだまだ続く
vẫn còn tiếp tục lâu
-
まだまだ足りない
vẫn còn rất thiếu
-
まだまだ若い
vẫn còn trẻ
-
まだまだこれからだ
vẫn còn một chặng đường dài
Từ dễ nhầm lẫn
まだまだ vs まだ
“Madamada” lặp “mada” để nhấn mạnh còn xa, còn thiếu hoặc còn kéo dài.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nhấn mạnh trạng thái chưa xong hay còn thiếu kéo dài; cũng thường dùng để khiêm tốn về năng lực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「まだまだ」は、普通どのように読みますか。
- まだまだ
- かえって
- きっかり
- ぎりぎり
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. まだまだ
Giải thích: Cách đọc của 「まだまだ」 là 「まだまだ」. Nghĩa là “Vẫn còn lâu, vẫn chưa đủ; chưa đạt mức cần thiết.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
