Nghĩa
Nghỉ dưỡng, nghỉ ngơi để cơ thể và tinh thần hồi phục.
Giải thích
Dùng như nghỉ ngơi đầy đủ hoặc nghỉ dưỡng, chỉ nghỉ để hồi phục khỏi bệnh hoặc mệt mỏi.
Ví dụ
-
忙しい日が続いたので、週末は自宅で十分に休養した。
Vì nhiều ngày liền bận rộn, cuối tuần tôi đã nghỉ dưỡng đầy đủ tại nhà.
-
大会の翌日、選手たちは練習を休んで休養を取った。
Ngày sau giải đấu, các vận động viên nghỉ tập để hồi sức.
-
長い出張から戻った彼には、しばらく休養が必要だった。
Sau chuyến công tác dài, anh ấy cần một thời gian nghỉ ngơi để hồi sức.
-
今回は観光ではなく休養を目的に、静かな町に滞在した。
Lần này tôi ở lại một thị trấn yên tĩnh không phải để tham quan mà để nghỉ dưỡng.
Cách kết hợp thường dùng
-
十分に休養する
nghỉ dưỡng đầy đủ
-
休養を取る
dành thời gian hồi sức
-
自宅で休養する
nghỉ dưỡng tại nhà
-
休養が必要だ
cần nghỉ ngơi hồi sức
-
休養期間を設ける
bố trí thời gian nghỉ dưỡng
Từ dễ nhầm lẫn
休養 vs 休憩
「休養」 là nghỉ trong một khoảng thời gian tương đối trọn vẹn để cơ thể và tinh thần hồi phục; 「休憩」 là quãng nghỉ ngắn giữa lúc làm việc hay học tập, không nhất thiết nhằm hồi phục lâu dài.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ sự nghỉ ngơi nhằm giảm mệt mỏi và điều chỉnh trạng thái thể chất, tinh thần; có thể dùng như động từ hoặc kết hợp với cách nói dành thời gian nghỉ. So với kỳ nghỉ để du lịch hay vui chơi, nó nhấn mạnh mục đích hồi sức.
Câu hỏi luyện tập mẫu
病院で、ある行動を表すために「体や心を休ませ、疲れを取ること」に合う語を選びます。 ヒント: 「十分にこの語する」「この語を取る」のように、病気や疲労から回復するための休みを表し… 最も自然な語を選んでください。
- 予防
- 悪化
- 介護
- 休養
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 休養
Giải thích: Đáp án đúng là 「休養」. Từ này có nghĩa là “Nghỉ dưỡng, nghỉ ngơi để cơ thể và tinh thần hồi phục.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
