Nghĩa
Nhanh chóng, mau lẹ; sự tiến triển hoặc thay đổi rất nhanh.
Giải thích
Dùng như phát triển nhanh chóng hoặc biến đổi nhanh, hơi trang trọng và chỉ thay đổi lớn trong thời gian ngắn.
Ví dụ
-
この地域では、電子決済が急速に普及している。
Tại khu vực này, thanh toán điện tử đang phổ biến nhanh chóng.
-
日が沈むと、山の気温は急速に下がった。
Khi mặt trời lặn, nhiệt độ trên núi giảm nhanh chóng.
-
通信技術の急速な発展で、働き方も変わってきた。
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ truyền thông cũng làm thay đổi cách làm việc.
-
駅前の再開発は、ここ数か月で急速に進んだ。
Việc tái phát triển khu vực trước ga đã tiến triển nhanh chóng trong vài tháng qua.
Cách kết hợp thường dùng
-
急速に進む
tiến triển nhanh chóng
-
急速な発展
sự phát triển nhanh chóng
-
急速に広がる
lan rộng nhanh chóng
-
急速な変化
sự thay đổi nhanh chóng
-
急速に普及する
phổ biến nhanh chóng
Từ dễ nhầm lẫn
急速 vs 迅速
「急速」 nhấn mạnh tốc độ rất nhanh của một quá trình như phát triển, thay đổi hay phổ biến trong thời gian ngắn. 「迅速」 nhấn mạnh việc con người hoặc tổ chức phản ứng và xử lý mau lẹ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ hơi trang trọng để nói về tốc độ thay đổi hoặc tiến triển. Có thể bổ nghĩa cho danh từ như 「急速な発展」 hoặc làm trạng từ như 「急速に広がる」. Với người hay vật chỉ di chuyển nhanh, thông thường dùng 「速い」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「急速」はどのような意味で使われますか。
- 複数の国に関係している様子。また、世界的に広がっている様子。
- 物事の進み方や変化が非常に速いこと。
- 影響や責任が大きく、とても重要であること。
- 一つの地域だけでなく、国全体に関係している様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物事の進み方や変化が非常に速いこと。
Giải thích: Đáp án đúng là 「急速」. Từ này có nghĩa là “Nhanh chóng, mau lẹ; sự tiến triển hoặc thay đổi rất nhanh.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
