benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「休暇」

Cách đọc
きゅうか
Từ loại
名詞

Nghĩa

Kỳ nghỉ, phép nghỉ; khoảng thời gian được phép nghỉ làm hoặc nghỉ học.

Giải thích

Dùng như xin nghỉ phép hoặc kỳ nghỉ hè, chỉ thời gian nghỉ được công nhận chính thức.

Ví dụ

  1. 来月、三日間の休暇を取る予定だ。

    Tôi dự định nghỉ phép ba ngày vào tháng sau.

  2. 休暇中は仕事のメールを見ないことにした。

    Trong kỳ nghỉ, tôi quyết định không xem email công việc.

  3. 長い休暇を利用して故郷へ帰った。

    Tôi tận dụng kỳ nghỉ dài để về quê.

  4. 担当者が休暇のため、返事は来週になる。

    Người phụ trách đang nghỉ phép nên tuần sau mới trả lời.

Cách kết hợp thường dùng

  • 休暇を取る

    nghỉ phép

  • 休暇を利用する

    tận dụng kỳ nghỉ

  • 長期休暇

    kỳ nghỉ dài

  • 休暇中

    trong kỳ nghỉ

  • 有給休暇

    nghỉ phép có lương

Từ dễ nhầm lẫn

休暇 vs 休日

「休暇」 là thời gian cá nhân xin nghỉ; 「休日」 là ngày nghỉ do công ty, trường quy định.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「休暇」 là thời gian được phép nghỉ làm, học. 「休日」 là ngày vốn không làm, học theo lịch hay chế độ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「休暇」は、普通どのように読みますか。

  1. きゅうか
  2. かちょう
  3. くじょう
  4. こうりつ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. きゅうか

Giải thích: Cách đọc của 「休暇」 là 「きゅうか」. Nghĩa là “Kỳ nghỉ, phép nghỉ; khoảng thời gian được phép nghỉ làm hoặc nghỉ học.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3