Nghĩa
Tuyển dụng; công ty tìm người làm việc, hoặc thông tin tuyển dụng.
Giải thích
Dùng như quảng cáo tuyển dụng hoặc ứng tuyển, thường trong bối cảnh tìm việc.
Ví dụ
-
駅前の店が求人を出していたので、条件を確認した。
Cửa hàng trước ga đăng tuyển nên tôi đã kiểm tra điều kiện.
-
求人サイトで、経験を生かせる仕事を探している。
Tôi đang tìm việc có thể phát huy kinh nghiệm trên trang tuyển dụng.
-
春は新しい店が増え、地域の求人も多くなる。
Mùa xuân có nhiều cửa hàng mới nên nhu cầu tuyển dụng trong vùng cũng tăng.
-
この求人には、勤務時間と必要な資格が詳しく書かれている。
Tin tuyển dụng này ghi rõ giờ làm và bằng cấp cần thiết.
Cách kết hợp thường dùng
-
求人を出す
đăng tuyển
-
求人に応募する
ứng tuyển
-
求人広告
quảng cáo tuyển dụng
-
求人情報
thông tin tuyển dụng
-
求人サイト
trang tuyển dụng
Từ dễ nhầm lẫn
求人 vs 求職
「求人」 là phía tuyển dụng tìm người, còn 「求職」 là người muốn làm việc đi tìm việc; góc nhìn đối lập nhau.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「求人」 chỉ việc công ty hay cửa hàng tìm người làm hoặc tin tuyển dụng. Hoạt động tìm việc từ phía người lao động được gọi là 「求職」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「求人」はどのような意味で使われますか。
- 会やサービス、団体に登録している人。
- 会社などが働く人を募集すること。また、その募集情報。
- 自分の国から見た外国。海の向こうの国や地域。
- 新聞・テレビ・雑誌などで、ニュースを取材して記事や報道を作る人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 会社などが働く人を募集すること。また、その募集情報。
Giải thích: Đáp án đúng là 「求人」. Từ này có nghĩa là “Tuyển dụng; công ty tìm người làm việc, hoặc thông tin tuyển dụng.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
