Nghĩa
Gấp, đột ngột, dốc; thay đổi/hành động nhanh hoặc xảy ra bất ngờ.
Giải thích
“急な坂” là dốc đứng; “急な予定” là lịch hẹn phát sinh đột ngột.
Ví dụ
-
急な坂が続くので、自転車を押して上った。
Vì dốc đứng kéo dài, tôi dắt xe đạp lên.
-
急な用事ができ、午後の会議を欠席した。
Có việc gấp đột xuất nên tôi vắng cuộc họp buổi chiều.
-
急に雨が降り始め、駅まで走った。
Mưa bất ngờ đổ xuống nên tôi chạy đến ga.
-
そんなに急な決定では、準備する時間が足りない。
Với quyết định gấp như vậy, thời gian chuẩn bị không đủ.
Cách kết hợp thường dùng
-
急な坂
dốc đứng
-
急な用事
việc gấp
-
急な変化
thay đổi đột ngột
-
急に止まる
dừng đột ngột
-
急を要する
cần xử lý gấp
Từ dễ nhầm lẫn
急 vs 速い
「急」 còn chỉ đột ngột, khẩn cấp hay dốc đứng, còn 「速い」 diễn tả chuyển động hoặc hành động có tốc độ nhanh.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「急」 có nhiều nghĩa như dốc lớn, sự việc đột ngột hoặc cần xử lý nhanh. Dạng tính từ na là 「急な」, dạng phó từ là 「急に」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「急」の読み方として最もよいものはどれですか。
- きゅう
- れいせい
- かいてき
- しんせん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. きゅう
Giải thích: Cách đọc của 「急」 là 「きゅう」. Nghĩa là “Gấp, đột ngột, dốc; thay đổi/hành động nhanh hoặc xảy ra bất ngờ.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
