Nghĩa
Điểm chung; phần giống nhau giữa nhiều sự vật.
Giải thích
Dùng khi so sánh các đối tượng khác nhau để tìm phần giống nhau.
Ví dụ
-
出身地は違うが、二人には音楽が好きだという共通点がある。
Tuy quê quán khác nhau, hai người có điểm chung là đều thích âm nhạc.
-
売れている商品の共通点を調べたら、包装が分かりやすいことに気づいた。
Khi tìm hiểu điểm chung của các sản phẩm bán chạy, tôi nhận ra bao bì của chúng đều dễ hiểu.
-
この二つの町は、川の近くに市場が発達したという共通点を持っている。
Hai thị trấn này có điểm chung là chợ phát triển gần con sông.
-
グループで意見の共通点を見つけてから、発表の内容をまとめた。
Nhóm đã tìm ra điểm chung giữa các ý kiến rồi mới tổng hợp nội dung thuyết trình.
Cách kết hợp thường dùng
-
共通点がある
có điểm chung
-
共通点を探す
tìm điểm giống nhau
-
共通点を見つける
phát hiện điểm chung
-
共通点に注目する
chú ý đến nét chung
-
意見の共通点
phần chung giữa các ý kiến
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là phần giống nhau được nhận ra sau khi so sánh từ hai người, sự vật hoặc ý kiến trở lên. Nêu rõ phạm vi như điểm chung giữa A và B sẽ làm nội dung sáng tỏ hơn. Từ này không phù hợp khi chỉ mô tả đặc điểm của một đối tượng duy nhất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「きょうつうてん」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 特徴
- 内容
- 共通点
- 必要性
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 共通点
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「きょうつうてん」 là 「共通点」. Nghĩa là “Điểm chung; phần giống nhau giữa nhiều sự vật.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
