benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「共通点」

Cách đọc
きょうつうてん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Điểm chung; phần giống nhau giữa nhiều sự vật.

Giải thích

Dùng khi so sánh các đối tượng khác nhau để tìm phần giống nhau.

Ví dụ

  1. 出身地は違うが、二人には音楽が好きだという共通点がある。

    Tuy quê quán khác nhau, hai người có điểm chung là đều thích âm nhạc.

  2. 売れている商品の共通点を調べたら、包装が分かりやすいことに気づいた。

    Khi tìm hiểu điểm chung của các sản phẩm bán chạy, tôi nhận ra bao bì của chúng đều dễ hiểu.

  3. この二つの町は、川の近くに市場が発達したという共通点を持っている。

    Hai thị trấn này có điểm chung là chợ phát triển gần con sông.

  4. グループで意見の共通点を見つけてから、発表の内容をまとめた。

    Nhóm đã tìm ra điểm chung giữa các ý kiến rồi mới tổng hợp nội dung thuyết trình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 共通点がある

    có điểm chung

  • 共通点を探す

    tìm điểm giống nhau

  • 共通点を見つける

    phát hiện điểm chung

  • 共通点に注目する

    chú ý đến nét chung

  • 意見の共通点

    phần chung giữa các ý kiến

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là phần giống nhau được nhận ra sau khi so sánh từ hai người, sự vật hoặc ý kiến trở lên. Nêu rõ phạm vi như điểm chung giữa A và B sẽ làm nội dung sáng tỏ hơn. Từ này không phù hợp khi chỉ mô tả đặc điểm của một đối tượng duy nhất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「きょうつうてん」に対応する語として最もよいものはどれですか。

  1. 特徴
  2. 内容
  3. 共通点
  4. 必要性
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 共通点

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「きょうつうてん」 là 「共通点」. Nghĩa là “Điểm chung; phần giống nhau giữa nhiều sự vật.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3