benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「共通」

Cách đọc
きょうつう
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Chung; nhiều sự vật có cùng tính chất hoặc điều kiện.

Giải thích

Dùng để chỉ điểm chung hoặc mục đích chung giữa những đối tượng khác nhau.

Ví dụ

  1. 二人には、海外で働いた経験という共通点がある。

    Hai người có điểm chung là từng làm việc ở nước ngoài.

  2. このパスワードは全員に共通なので、外に知らせないでください。

    Mật khẩu này dùng chung cho mọi người, nên đừng cho người ngoài biết.

  3. 三つの意見に共通しているのは、安全を重視する点だ。

    Điểm chung của ba ý kiến là đều coi trọng an toàn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 共通点がある

    có điểm chung

  • 共通の目的

    mục tiêu chung

  • 全員に共通する

    chung cho tất cả mọi người

  • 共通している

    có điểm giống nhau

Điểm cần lưu ý khi dùng

「共通」 diễn tả nhiều người hoặc vật có cùng tính chất hay điều kiện. 「共通点」「共通の目的」 chỉ phần giống nhau sau khi so sánh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「共通」の読み方として最もよいものはどれですか。

  1. きょうつう
  2. かいし
  3. かんけい
  4. かんせい
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. きょうつう

Giải thích: Cách đọc của 「共通」 là 「きょうつう」. Nghĩa là “Chung; nhiều sự vật có cùng tính chất hoặc điều kiện.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3