benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「教授」

Cách đọc
きょうじゅ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Giáo sư; giảng viên cấp cao làm nghiên cứu và giảng dạy ở đại học.

Giải thích

Là chức danh ở đại học, trang trọng hơn “先生”; cũng có nghĩa động từ trang trọng là truyền dạy tri thức.

Ví dụ

  1. その教授は、海の生態系について長年研究している。

    Vị giáo sư đó đã nghiên cứu hệ sinh thái biển trong nhiều năm.

  2. 卒業論文のテーマについて、担当の教授に相談した。

    Tôi đã trao đổi với giáo sư hướng dẫn về đề tài luận văn tốt nghiệp.

  3. その教授の説明は、専門外の学生にも分かりやすかった。

    Phần giải thích của vị giáo sư đó dễ hiểu ngay cả với sinh viên ngoài chuyên ngành.

  4. 教授会の決定は、来週各学部に伝えられる。

    Quyết định của hội đồng giáo sư sẽ được thông báo tới từng khoa vào tuần sau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大学の教授

    giáo sư đại học

  • 教授に相談する

    trao đổi với giáo sư

  • 教授になる

    trở thành giáo sư

  • 担当教授

    giáo sư phụ trách

  • 教授会

    hội đồng giáo sư

Từ dễ nhầm lẫn

教授 vs 講師

「教授」 là một chức danh chính thức ở đại học. 「講師」 chỉ rộng hơn người phụ trách giảng dạy hoặc thuyết trình, đồng thời cũng có thể là một chức danh khác trong đại học. Cách phân chia chức vụ tùy cơ sở.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi là danh từ chỉ chức danh, từ này được dùng như 「田中教授」 hoặc 「大学の教授」. Trong ngữ cảnh N3 thông thường, nghĩa chính là chức danh của giảng viên đại học. Cách dùng động từ trong 「知識を教授する」 mang sắc thái trang trọng và cần phân biệt với chức danh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

学校で、先生は「大学などで研究や教育を行う、最上位クラスの教員」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 大学の職名で、「先生」より正式です動詞としては「知識をこの語する」のような硬い使い方… 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。

  1. 講座
  2. 実力
  3. 単位
  4. 教授
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 教授

Giải thích: Đáp án đúng là 「教授」. Từ này có nghĩa là “Giáo sư; giảng viên cấp cao làm nghiên cứu và giảng dạy ở đại học.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3