Nghĩa
Nỗi kinh sợ, sợ hãi mạnh.
Giải thích
Dùng như cảm thấy kinh sợ hoặc phim kinh dị, mạnh hơn cảm giác sợ thông thường.
Ví dụ
-
照明の消えた地下道を一人で歩き、強い恐怖を感じた。
Tôi đi một mình trong đường hầm mất đèn và cảm thấy vô cùng sợ hãi.
-
彼女は高い場所への恐怖を克服するため、少しずつ練習した。
Để vượt qua nỗi sợ độ cao, cô ấy đã luyện tập từng chút một.
-
突然大きな音がして、子どもたちは恐怖で動けなくなった。
Một tiếng động lớn bất ngờ vang lên khiến bọn trẻ sợ đến mức không cử động được.
-
その体験談は、災害の恐怖を現実のものとして伝えていた。
Câu chuyện trải nghiệm ấy truyền tải nỗi kinh hoàng của thiên tai một cách chân thực.
Cách kết hợp thường dùng
-
恐怖を感じる
cảm thấy sợ hãi
-
恐怖を覚える
cảm nhận nỗi sợ
-
恐怖を与える
gây nỗi sợ hãi
-
恐怖を克服する
vượt qua nỗi sợ
-
恐怖で震える
run lên vì sợ
Từ dễ nhầm lẫn
恐怖 vs 恐れ
「恐怖」 diễn tả nỗi sợ mạnh đến mức người ta có thể cứng người hoặc chính trải nghiệm đáng sợ đó; 「恐れ」 cũng chỉ sự sợ hãi nhưng còn dùng để nói khả năng xảy ra kết quả xấu.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là danh từ diễn tả nỗi sợ dữ dội khi đối mặt với cảnh nguy hiểm hoặc kích thích mạnh, thường dùng để nói về phản ứng tâm lý hay cơ thể thực tế.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「恐怖」に合う読み方を一つ選んでください。
- きょうふ
- きげん
- きぶん
- きょうみ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. きょうふ
Giải thích: Cách đọc của 「恐怖」 là 「きょうふ」. Nghĩa là “Nỗi kinh sợ, sợ hãi mạnh.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
