benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「加える」

Cách đọc
くわえる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Thêm vào; bổ sung thứ khác vào cái đã có.

Giải thích

Có thể thêm vật chất như nước, hoặc thêm thông tin, lời giải thích, ý kiến.

Ví dụ

  1. スープに少し塩を加えると、味がはっきりする。

    Thêm một chút muối vào súp sẽ làm vị rõ hơn.

  2. 説明に図を加えたので、内容が分かりやすくなった。

    Vì thêm hình vào phần giải thích, nội dung trở nên dễ hiểu hơn.

  3. この名簿に新しい参加者の名前を加えてください。

    Hãy thêm tên người tham gia mới vào danh sách này.

Cách kết hợp thường dùng

  • 塩を加える

    thêm muối

  • 説明を加える

    thêm lời giải thích

  • 名前を加える

    thêm tên

  • 変化を加える

    thêm sự thay đổi

Điểm cần lưu ý khi dùng

「加える」 là ngoại động từ, nghĩa là thêm thứ khác vào cái đã có. Không chỉ dùng cho nguyên liệu nấu ăn, mà còn dùng với giải thích, tên và điều kiện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「加える」に合う読み方を一つ選んでください。

  1. くわえる
  2. はずれる
  3. みちる
  4. わかれる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. くわえる

Giải thích: Cách đọc của 「加える」 là 「くわえる」. Nghĩa là “Thêm vào; bổ sung thứ khác vào cái đã có.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3