Nghĩa
Ghế trống, chỗ trống; chỗ chưa có người ngồi hoặc chưa được đặt/dùng.
Giải thích
Dùng như còn chỗ trống không hoặc tình trạng chỗ trống, trong tàu, nhà hát, nhà hàng.
Ví dụ
-
窓側に空席があったので、そこに座った。
Có ghế trống cạnh cửa sổ nên tôi ngồi vào đó.
-
空席が出たら連絡してもらうことにした。
Tôi nhờ họ liên hệ khi có chỗ trống.
-
会場にはまだいくつか空席が残っている。
Trong hội trường vẫn còn vài ghế trống.
-
予約画面で列車の空席を確認した。
Tôi kiểm tra chỗ trống trên tàu qua màn hình đặt vé.
Cách kết hợp thường dùng
-
空席がある
có ghế trống
-
空席が出る
xuất hiện chỗ trống
-
空席を確認する
kiểm tra chỗ trống
-
空席情報
thông tin chỗ trống
-
空席待ち
chờ chỗ trống
Từ dễ nhầm lẫn
空席 vs 欠席
「空席」 là ghế trống, còn 「欠席」 là không tham dự cuộc họp hay buổi học.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「空席」 là ghế chưa có người ngồi hoặc chưa được đặt. Khác với 「欠席」 là một người không có mặt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「くうせき」に合う表記を一つ選んでください。
- 免許
- 目的地
- 空席
- 旅館
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 空席
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「くうせき」 là 「空席」. Nghĩa là “Ghế trống, chỗ trống; chỗ chưa có người ngồi hoặc chưa được đặt/dùng.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
