benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「空席」

Cách đọc
くうせき
Từ loại
名詞

Nghĩa

Ghế trống, chỗ trống; chỗ chưa có người ngồi hoặc chưa được đặt/dùng.

Giải thích

Dùng như còn chỗ trống không hoặc tình trạng chỗ trống, trong tàu, nhà hát, nhà hàng.

Ví dụ

  1. 窓側に空席があったので、そこに座った。

    Có ghế trống cạnh cửa sổ nên tôi ngồi vào đó.

  2. 空席が出たら連絡してもらうことにした。

    Tôi nhờ họ liên hệ khi có chỗ trống.

  3. 会場にはまだいくつか空席が残っている。

    Trong hội trường vẫn còn vài ghế trống.

  4. 予約画面で列車の空席を確認した。

    Tôi kiểm tra chỗ trống trên tàu qua màn hình đặt vé.

Cách kết hợp thường dùng

  • 空席がある

    có ghế trống

  • 空席が出る

    xuất hiện chỗ trống

  • 空席を確認する

    kiểm tra chỗ trống

  • 空席情報

    thông tin chỗ trống

  • 空席待ち

    chờ chỗ trống

Từ dễ nhầm lẫn

空席 vs 欠席

「空席」 là ghế trống, còn 「欠席」 là không tham dự cuộc họp hay buổi học.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「空席」 là ghế chưa có người ngồi hoặc chưa được đặt. Khác với 「欠席」 là một người không có mặt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

読み方「くうせき」に合う表記を一つ選んでください。

  1. 免許
  2. 目的地
  3. 空席
  4. 旅館
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 空席

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「くうせき」 là 「空席」. Nghĩa là “Ghế trống, chỗ trống; chỗ chưa có người ngồi hoặc chưa được đặt/dùng.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3