Nghĩa
Lắp ráp, cấu thành; ghép các bộ phận hoặc yếu tố thành một cấu trúc.
Giải thích
Không chỉ lắp ráp đồ vật, mà còn dùng cho việc xây dựng lập luận theo trình tự.
Ví dụ
-
説明書を見ながら、新しい本棚を組み立てた。
Tôi vừa xem hướng dẫn vừa lắp chiếc giá sách mới.
-
発表の前に、主張と根拠を順序よく組み立てる必要がある。
Trước khi trình bày, cần sắp xếp lập luận và căn cứ theo trình tự hợp lý.
-
限られた予算の中で旅行の計画を組み立てた。
Tôi xây dựng kế hoạch du lịch trong phạm vi ngân sách hạn chế.
Cách kết hợp thường dùng
-
家具を組み立てる
lắp ráp đồ nội thất
-
模型を組み立てる
lắp mô hình
-
論理を組み立てる
xây dựng lập luận
-
計画を組み立てる
xây dựng kế hoạch
Từ dễ nhầm lẫn
組み立てる vs 作る
“Kumitateru” nhấn mạnh ghép nhiều bộ phận hoặc yếu tố thành một cấu trúc; “tsukuru” dùng rộng cho chế tạo, nấu nướng và sáng tạo.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ dùng khi ghép bộ phận thành đồ vật mà còn khi sắp xếp các yếu tố của lập luận hoặc kế hoạch thành một thể thống nhất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「組み立てる」の意味として最も近いものはどれですか。
- 探していた物や人、気づかなかった事実などを発見すること。
- 部品や要素を合わせて、一つの形や構造に作ること。
- 物を手などで上の方へ動かすこと。また、人をほめて高く評価すること。
- 必要なものや望むものを得ようとすること。相手に要求すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 部品や要素を合わせて、一つの形や構造に作ること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「組み立てる」. Từ này có nghĩa là “Lắp ráp, cấu thành; ghép các bộ phận hoặc yếu tố thành một cấu trúc.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
