benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「組み込む」

Cách đọc
くみこむ
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Đưa vào, tích hợp; thêm vào như một phần của toàn bộ hệ thống.

Giải thích

Dùng khi đưa nội dung vào kế hoạch hoặc tích hợp chức năng vào hệ thống.

Ví dụ

  1. 新しい機能をアプリに組み込むには、時間がかかる。

    Để tích hợp chức năng mới vào ứng dụng cần thời gian.

  2. 安全教育を新人研修に組み込むことになった。

    Việc giáo dục an toàn đã được đưa vào chương trình đào tạo nhân viên mới.

  3. この部品は機械の内部に組み込まれている。

    Bộ phận này được tích hợp bên trong máy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 機能を組み込む

    tích hợp chức năng

  • 計画に組み込む

    đưa vào kế hoạch

  • 研修に組み込む

    đưa vào đào tạo

  • システムに組み込む

    tích hợp vào hệ thống

Điểm cần lưu ý khi dùng

「組み込む」 là ngoại động từ, nghĩa là đưa một thứ vào như một phần của toàn thể. Dùng với máy móc, hệ thống, kế hoạch và đào tạo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「くみこむ」に対応する語として最もよいものはどれですか。

  1. 満たす
  2. 当たる
  3. 組み込む
  4. 当てはまる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 組み込む

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「くみこむ」 là 「組み込む」. Nghĩa là “Đưa vào, tích hợp; thêm vào như một phần của toàn bộ hệ thống.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3