Nghĩa
Phương tiện/hệ thống giao thông như tàu, xe buýt, máy bay dùng để chở người.
Giải thích
Thường gặp trong “公共交通機関”, nói về phương tiện đi làm, du lịch hoặc di chuyển khi thiên tai.
Ví dụ
-
この町は交通機関が少なく、車がないと不便だ。
Thị trấn này ít phương tiện giao thông công cộng nên không có xe thì bất tiện.
-
雪の影響で各地の交通機関が乱れた。
Tuyết làm hoạt động giao thông ở nhiều nơi bị xáo trộn.
-
旅行では電車などの公共交通機関を利用した。
Trong chuyến đi, tôi sử dụng phương tiện công cộng như tàu điện.
-
駅は複数の交通機関が集まる場所だ。
Nhà ga là nơi nhiều loại phương tiện giao thông tập trung.
Cách kết hợp thường dùng
-
交通機関を利用する
sử dụng phương tiện giao thông
-
公共交通機関
giao thông công cộng
-
交通機関が止まる
giao thông ngừng hoạt động
-
交通機関の乱れ
rối loạn giao thông
-
各種交通機関
các loại phương tiện giao thông
Từ dễ nhầm lẫn
交通機関 vs 乗り物
「交通機関」 nhấn mạnh phương tiện, hệ thống vận hành công cộng; 「乗り物」 chỉ rộng mọi vật người có thể đi lên.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「交通機関」 chỉ phương tiện chở người như tàu, xe, máy bay và hệ thống vận hành. 「乗り物」 là cách nói thường ngày về từng phương tiện, kể cả xe đạp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「こうつうきかん」に合う表記を一つ選んでください。
- 指定席
- 自由席
- 交通機関
- 高速道路
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 交通機関
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「こうつうきかん」 là 「交通機関」. Nghĩa là “Phương tiện/hệ thống giao thông như tàu, xe buýt, máy bay dùng để chở người.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
