Nghĩa
Tai nạn giao thông; tai nạn trên đường liên quan đến ô tô, xe đạp, người đi bộ hoặc phương tiện khác.
Giải thích
Dùng như gặp tai nạn giao thông hoặc phòng tai nạn giao thông, trong an toàn đường bộ/bảo hiểm.
Ví dụ
-
交差点で交通事故が起き、道路が混雑した。
Một vụ tai nạn giao thông xảy ra ở ngã tư khiến đường ùn tắc.
-
交通事故を防ぐため、夜は明るい服を着る。
Để phòng tai nạn giao thông, tôi mặc đồ sáng màu vào ban đêm.
-
警察が交通事故の原因を調べている。
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn giao thông.
-
交通事故の現場を避けて別の道を通った。
Tôi tránh hiện trường tai nạn giao thông và đi đường khác.
Cách kết hợp thường dùng
-
交通事故が起きる
xảy ra tai nạn giao thông
-
交通事故を防ぐ
phòng tai nạn giao thông
-
交通事故の原因
nguyên nhân tai nạn giao thông
-
交通事故の現場
hiện trường tai nạn giao thông
-
交通事故に遭う
gặp tai nạn giao thông
Từ dễ nhầm lẫn
交通事故 vs 故障
「交通事故」 là sự kiện như va chạm trên đường; 「故障」 là xe hay máy gặp trục trặc chức năng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「交通事故」 là sự cố trên đường liên quan xe, xe đạp, người đi bộ. 「故障」 là máy hay xe không hoạt động bình thường, không nhất thiết là tai nạn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
駅で、先生は「車・自転車・歩行者などが道路上で関係して起こる事故」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 「この語に遭う」「この語を防ぐ」のように、道路の安全や保険の話でよく使います 最も自然な語を選んでください。
- 指定席
- 自由席
- 高速道路
- 交通事故
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 交通事故
Giải thích: Đáp án đúng là 「交通事故」. Từ này có nghĩa là “Tai nạn giao thông; tai nạn trên đường liên quan đến ô tô, xe đạp, người đi bộ hoặc phương tiện khác.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
