Nghĩa
Giao thông; người và xe cộ đi lại trên đường, đường sắt, không trung, hoặc hệ thống đó.
Giải thích
Dùng như giao thông tiện lợi hoặc tai nạn giao thông, liên quan đến đi lại, đường sá, phương tiện.
Ví dụ
-
朝は駅前の交通が特に混雑する。
Buổi sáng, giao thông trước ga đặc biệt đông.
-
この島では船が重要な交通の手段だ。
Trên đảo này, tàu thuyền là phương tiện giao thông quan trọng.
-
事故のため、周辺の交通が一時止まった。
Do tai nạn, giao thông khu vực xung quanh tạm thời ngừng lại.
-
新しい道路が開通し、町の交通が便利になった。
Đường mới khai thông khiến giao thông trong thị trấn thuận tiện hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
交通が便利だ
giao thông thuận tiện
-
交通が混雑する
giao thông ùn tắc
-
交通の手段
phương tiện giao thông
-
交通を止める
dừng giao thông
-
交通安全
an toàn giao thông
Từ dễ nhầm lẫn
交通 vs 運輸
「交通」 là việc đi lại và mạng lưới giao thông; 「運輸」 thường dùng cho ngành hay hành chính vận chuyển người, hàng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「交通」 chỉ việc người, xe đi lại bằng đường bộ, sắt, hàng không hoặc toàn bộ hệ thống. 「運輸」 là từ trang trọng về ngành, nghiệp vụ vận chuyển người và hàng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「交通」の読み方として最もよいものはどれですか。
- こうつう
- りょかん
- ろせん
- くうせき
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. こうつう
Giải thích: Cách đọc của 「交通」 là 「こうつう」. Nghĩa là “Giao thông; người và xe cộ đi lại trên đường, đường sắt, không trung, hoặc hệ thống đó.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
