Nghĩa
Giao lưu; người, tổ chức hoặc quốc gia qua lại và trao đổi thông tin/văn hóa.
Giải thích
Dùng như giao lưu quốc tế hoặc sinh viên giao lưu với nhau, chỉ hoạt động làm sâu sắc quan hệ hai chiều.
Ví dụ
-
姉妹都市の学生たちは、互いの学校生活を紹介しながら交流した。
Học sinh của hai thành phố kết nghĩa đã giao lưu trong khi giới thiệu cho nhau về cuộc sống học đường.
-
引っ越してから、地域の人との交流が少しずつ増えた。
Sau khi chuyển nhà, sự giao lưu của tôi với người dân địa phương dần tăng lên.
-
オンラインの読書会は、遠くに住む参加者が交流する場になっている。
Câu lạc bộ đọc sách trực tuyến đã trở thành nơi giao lưu cho những người tham gia sống xa nhau.
-
祭りを通じて、若い世代と高齢者の交流が深まった。
Thông qua lễ hội, sự giao lưu giữa thế hệ trẻ và người cao tuổi đã được tăng cường.
Cách kết hợp thường dùng
-
国際交流
giao lưu quốc tế
-
文化交流
giao lưu văn hóa
-
交流を深める
tăng cường giao lưu
-
住民と交流する
giao lưu với người dân
-
交流の機会
cơ hội giao lưu
Từ dễ nhầm lẫn
交流 vs 交換
「交流」 là hoạt động con người, tổ chức hoặc quốc gia tương tác để tăng hiểu biết và gắn kết. 「交換」 là hành động cụ thể đổi hoặc trao cho nhau đồ vật, thông tin hay ý kiến.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ hoạt động có sự tham gia hai chiều, không phải liên lạc một chiều. Có thể dùng như danh từ trong 「地域との交流」 hoặc động từ suru trong 「学生同士が交流する」. Phạm vi dùng khác với 「交際」, từ thường nói về quan hệ cá nhân, đặc biệt là hẹn hò.
Câu hỏi luyện tập mẫu
新聞記事で、ある行動を表すために「人や団体、国などが互いに行き来したり情報や文化を交換したりすること」に合う語を選びます。 ヒント: 「国際この語」「学生同士がこの語する」のように、相互に関係を深める活動を表します この説明に合う語はどれですか。
- 発生
- 報道
- 失業
- 交流
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 交流
Giải thích: Đáp án đúng là 「交流」. Từ này có nghĩa là “Giao lưu; người, tổ chức hoặc quốc gia qua lại và trao đổi thông tin/văn hóa.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
