Nghĩa
Hiệu quả; đạt kết quả tốt với ít thời gian, công sức hoặc chi phí.
Giải thích
Dùng như học hiệu quả, khen cách giảm lãng phí và tăng kết quả.
Ví dụ
-
作業を効率的に進めるため、役割を分けた。
Để tiến hành công việc hiệu quả, chúng tôi chia vai trò.
-
この道具を使うと、少ない力で効率的に運べる。
Dùng dụng cụ này có thể vận chuyển hiệu quả với ít sức hơn.
-
会議を効率的なものにするため、議題を事前に共有した。
Để cuộc họp hiệu quả, chúng tôi chia sẻ nội dung trước.
-
移動時間を減らす効率的な順番を考えた。
Tôi nghĩ ra thứ tự hiệu quả giúp giảm thời gian di chuyển.
Cách kết hợp thường dùng
-
効率的に進める
tiến hành hiệu quả
-
効率的に働く
làm việc hiệu quả
-
効率的な方法
phương pháp hiệu quả
-
効率的な手順
quy trình hiệu quả
-
時間を効率的に使う
dùng thời gian hiệu quả
Từ dễ nhầm lẫn
効率的 vs 効果的
「効率的」 nhấn mạnh ít lãng phí nguồn lực; 「効果的」 nhấn mạnh tác dụng tốt cho mục tiêu.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「効率的」 là đạt kết quả lớn so với thời gian, công sức, chi phí bỏ ra. 「効果的」 là phương pháp tạo tác dụng tốt đối với mục tiêu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「こうりつてき」と読む語として正しいものはどれですか。
- 非効率
- 不安定
- 効率的
- 重要
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 効率的
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「こうりつてき」 là 「効率的」. Nghĩa là “Hiệu quả; đạt kết quả tốt với ít thời gian, công sức hoặc chi phí.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
