benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「公共料金」

Cách đọc
こうきょうりょうきん
Từ loại
連語

Nghĩa

Phí dịch vụ công ích như điện, ga, nước cần cho sinh hoạt.

Giải thích

Thường là một phần chi phí sinh hoạt hằng tháng, có thể thanh toán ở cửa hàng tiện lợi hoặc ngân hàng.

Ví dụ

  1. 電気や水道の公共料金は、毎月口座から自動で引き落とされる。

    Các phí dịch vụ công ích như tiền điện và tiền nước được tự động trừ khỏi tài khoản mỗi tháng.

  2. 引っ越す前に、公共料金の停止や住所変更の手続きを済ませた。

    Trước khi chuyển nhà, tôi đã hoàn tất thủ tục ngừng dịch vụ công ích và đổi địa chỉ.

  3. 暑い日が続いたため、今月は公共料金のうち電気代が特に高かった。

    Do nhiều ngày nóng liên tiếp, tháng này tiền điện đặc biệt cao trong các khoản dịch vụ công ích.

Cách kết hợp thường dùng

  • 公共料金を支払う

    thanh toán phí dịch vụ công ích

  • 公共料金の口座振替

    trích nợ tự động phí dịch vụ công ích

  • 公共料金の請求書

    hóa đơn phí dịch vụ công ích

  • 公共料金を滞納する

    chậm thanh toán phí dịch vụ công ích

Từ dễ nhầm lẫn

公共料金 vs 税金

「公共料金」 là khoản trả cho dịch vụ sinh hoạt đã sử dụng như điện, ga và nước. 「税金」 là tiền nhà nước hoặc chính quyền địa phương thu theo luật để dùng cho công việc công.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách gọi chung cho tiền điện, ga và nước dùng trong gia đình, thường không gồm tiền thuê nhà, thuế hay tiền ăn. Phí liên lạc có được tính vào hay không tùy cách phân loại trong sổ chi tiêu hoặc thủ tục.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「公共料金」の読み方として最もよいものはどれですか。

  1. こうきょうりょうきん
  2. せいきゅうしょ
  3. あんしょうばんごう
  4. じどうはんばいき
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. こうきょうりょうきん

Giải thích: Cách đọc của 「公共料金」 là 「こうきょうりょうきん」. Nghĩa là “Phí dịch vụ công ích như điện, ga, nước cần cho sinh hoạt.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3