benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「向上」

Cách đọc
こうじょう
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Nâng cao, cải thiện; năng lực, chất lượng hoặc mức độ tốt hơn trước.

Giải thích

Dùng khi kỹ thuật, dịch vụ hoặc chất lượng thay đổi theo hướng tốt hơn.

Ví dụ

  1. 毎日声に出して読むことで、発音が少しずつ向上した。

    Nhờ đọc thành tiếng mỗi ngày, phát âm dần được cải thiện.

  2. サービスの質を向上させるために、客の意見を集めている。

    Để nâng cao chất lượng dịch vụ, chúng tôi đang thu thập ý kiến khách hàng.

  3. 新しい機械を入れて、工場の生産能力が向上した。

    Sau khi đưa máy mới vào, năng lực sản xuất của nhà máy đã tăng lên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 能力が向上する

    năng lực được nâng cao

  • 品質を向上させる

    nâng cao chất lượng

  • 向上を目指す

    hướng tới cải thiện

  • 技術の向上

    sự nâng cao kỹ thuật

Từ dễ nhầm lẫn

向上 vs 進歩

「向上」 nhấn mạnh năng lực, chất lượng hoặc mức độ được nâng cao. 「進歩」 nhấn mạnh kỹ thuật, xã hội hoặc năng lực cá nhân tiến lên và phát triển.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「向上」 chỉ năng lực, chất lượng hoặc mức độ tốt hơn trước. Không chỉ dùng cho sự tiến bộ của con người, mà còn cho dịch vụ và kỹ thuật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

会議で読んだ文では、「能力・品質・程度などが前より高くよくなること」を表す語が必要です。 ヒント: 「技術がこの語する」「サービスをこの語させる」のように、よい方向への変化を表します 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。

  1. 減少
  2. 失敗
  3. 進歩
  4. 向上
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 向上

Giải thích: Đáp án đúng là 「向上」. Từ này có nghĩa là “Nâng cao, cải thiện; năng lực, chất lượng hoặc mức độ tốt hơn trước.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3