benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「工業」

Cách đọc
こうぎょう
Từ loại
名詞

Nghĩa

Công nghiệp; ngành gia công nguyên liệu để tạo máy móc, sản phẩm, vật liệu.

Giải thích

Dùng như khu công nghiệp hoặc công nghiệp nặng, chỉ ngành sản xuất vật phẩm khác với nông nghiệp/thương mại.

Ví dụ

  1. この町は工業が盛んで、機械を作る工場が多い。

    Thị trấn này có công nghiệp phát triển và nhiều nhà máy sản xuất máy móc.

  2. 川の近くに大きな工業地帯が広がっている。

    Một khu công nghiệp lớn trải rộng gần con sông.

  3. 学校で地域の工業の歴史について学んだ。

    Ở trường, chúng tôi học về lịch sử công nghiệp của địa phương.

  4. 新しい技術が工業製品の品質を高めた。

    Công nghệ mới đã nâng cao chất lượng sản phẩm công nghiệp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 工業が盛んだ

    công nghiệp phát triển

  • 工業地帯

    khu công nghiệp

  • 工業製品

    sản phẩm công nghiệp

  • 重工業

    công nghiệp nặng

  • 工業技術

    kỹ thuật công nghiệp

Từ dễ nhầm lẫn

工業 vs 産業

「工業」 là lĩnh vực công nghiệp chế tạo vật phẩm, còn 「産業」 chỉ rộng toàn bộ hoạt động tạo ra hàng hóa hay dịch vụ trong xã hội.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「工業」 chỉ ngành gia công nguyên liệu để tạo máy móc, vật liệu hay sản phẩm. 「産業」 là khái niệm rộng hơn, gồm cả nông nghiệp, du lịch và dịch vụ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「工業」の意味にいちばん近い説明を選んでください。

  1. 会社などが働く人を募集すること。また、その募集情報。
  2. 原料を加工して、機械・製品・材料などを作る産業。
  3. 物事がある方向へ進みやすい性質や流れ。
  4. お金・物・サービスの生産、流通、消費に関わる社会の仕組み。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 原料を加工して、機械・製品・材料などを作る産業。

Giải thích: Đáp án đúng là 「工業」. Từ này có nghĩa là “Công nghiệp; ngành gia công nguyên liệu để tạo máy móc, sản phẩm, vật liệu.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3