benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「異なる」

Cách đọc
ことなる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Khác nhau; hai hay nhiều thứ không giống nhau.

Giải thích

Thường dùng trong văn trang trọng hơn “違う”, như khác nhau tùy khu vực.

Ví dụ

  1. 同じ商品でも、店によって値段が異なる。

    Cùng một sản phẩm nhưng giá khác nhau tùy cửa hàng.

  2. 二人の意見は大きく異なっていたが、最後は一つにまとまった。

    Ý kiến của hai người rất khác nhau, nhưng cuối cùng đã thống nhất.

  3. 文化が異なる相手と話すときは、言い方にも注意したい。

    Khi nói chuyện với người có văn hóa khác, cần chú ý cả cách diễn đạt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 意見が異なる

    ý kiến khác nhau

  • 文化が異なる

    văn hóa khác nhau

  • 場合によって異なる

    khác tùy trường hợp

  • 性質が異なる

    tính chất khác nhau

Điểm cần lưu ý khi dùng

「異なる」 chỉ hai hay nhiều thứ không giống nhau, mang sắc thái văn viết hơn 「違う」. Hay dùng với ý kiến, văn hóa, điều kiện và tính chất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の説明に合う語を選んでください。「二つ以上のものが同じではなく、違っていること」 ヒント: 「地域によってこの語」のように、条件や対象によって違いがあることをやや硬く表します この説明に合う語はどれですか。

  1. 限る
  2. 組み込む
  3. 示す
  4. 異なる
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 異なる

Giải thích: Đáp án đúng là 「異なる」. Từ này có nghĩa là “Khác nhau; hai hay nhiều thứ không giống nhau.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3