Nghĩa
Quốc tế; liên quan đến quan hệ giữa nhiều quốc gia.
Giải thích
Thường kết hợp thành từ ghép như giao lưu quốc tế, vấn đề quốc tế, chỉ quan hệ xuyên quốc gia.
Ví dụ
-
大学の国際交流行事で、各国の学生と話した。
Tôi trò chuyện với sinh viên nhiều nước tại sự kiện giao lưu quốc tế của trường.
-
環境問題について話し合う国際会議が開かれた。
Một hội nghị quốc tế thảo luận về vấn đề môi trường đã được tổ chức.
-
その空港には国際線と国内線の両方がある。
Sân bay đó có cả đường bay quốc tế lẫn nội địa.
-
この大会には国際的に活躍する選手も参加する。
Các vận động viên hoạt động trên trường quốc tế cũng tham gia giải này.
Cách kết hợp thường dùng
-
国際交流
giao lưu quốc tế
-
国際会議
hội nghị quốc tế
-
国際社会
cộng đồng quốc tế
-
国際線
đường bay quốc tế
-
国際問題
vấn đề quốc tế
Từ dễ nhầm lẫn
国際 vs 国内
「国際」 diễn tả quan hệ giữa nhiều nước, còn 「国内」 chỉ phạm vi bên trong một quốc gia.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「国際」 chỉ sự liên quan giữa nhiều quốc gia và thường dùng trong từ ghép như 「国際交流」「国際会議」. Không dùng cho việc chỉ diễn ra trong nước.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「こくさい」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 傾向
- 経済
- 国際
- 権利
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 国際
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「こくさい」 là 「国際」. Nghĩa là “Quốc tế; liên quan đến quan hệ giữa nhiều quốc gia.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
