Nghĩa
Quốc dân, công dân của một nước; những người thuộc về một quốc gia.
Giải thích
Dùng như quyền của quốc dân hoặc đời sống quốc dân, hơi trang trọng chỉ toàn thể người dân của nước.
Ví dụ
-
新しい制度について、国民に分かりやすく説明する必要がある。
Cần giải thích chế độ mới một cách dễ hiểu cho người dân cả nước.
-
国民の生活を支えるために、公共交通が整備された。
Giao thông công cộng được hoàn thiện để hỗ trợ đời sống quốc dân.
-
その選手の活躍は、多くの国民に希望を与えた。
Thành tích của vận động viên ấy đã mang lại hy vọng cho nhiều người dân.
-
国民一人ひとりの意見を聞く調査が行われた。
Một cuộc khảo sát lắng nghe ý kiến từng người dân đã được tiến hành.
Cách kết hợp thường dùng
-
国民の生活
đời sống quốc dân
-
国民の権利
quyền của quốc dân
-
国民に説明する
giải thích cho người dân
-
国民全体
toàn thể quốc dân
-
国民一人ひとり
từng người dân
Từ dễ nhầm lẫn
国民 vs 市民
「国民」 lấy quốc gia làm đơn vị, còn 「市民」 là cư dân thành phố hoặc người dân nói chung tham gia đời sống chính trị, xã hội.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「国民」 là từ chính thức, rộng, chỉ toàn bộ người thuộc một quốc gia. 「市民」 có thể chỉ cư dân thành phố hoặc con người với tư cách thành viên xã hội.
Câu hỏi luyện tập mẫu
新聞記事で、先生は「ある国に属し、その国の一員とされる人々」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 「この語の権利」「この語生活」のように、国を構成する人々全体を指す硬めの語です この説明に合う語はどれですか。
- 国際
- 国家
- 災害
- 国民
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 国民
Giải thích: Đáp án đúng là 「国民」. Từ này có nghĩa là “Quốc dân, công dân của một nước; những người thuộc về một quốc gia.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
