Nghĩa
Quốc gia; cộng đồng chính trị có chính phủ, dân cư và lãnh thổ.
Giải thích
Dùng như an ninh quốc gia hoặc kỳ thi quốc gia, nhấn mạnh hệ thống/chính trị hơn “国” thông thường.
Ví dụ
-
憲法は国家の基本的な仕組みを定めている。
Hiến pháp quy định cơ cấu cơ bản của quốc gia.
-
文化財を守ることは、国家だけでなく地域の責任でもある。
Bảo vệ di sản văn hóa không chỉ là trách nhiệm của quốc gia mà còn của địa phương.
-
彼は国家試験に合格するため、毎日勉強している。
Anh ấy học mỗi ngày để vượt qua kỳ thi quốc gia.
-
複数の国家が協力し、海の環境を調査した。
Nhiều quốc gia đã hợp tác điều tra môi trường biển.
Cách kết hợp thường dùng
-
国家の仕組み
cơ cấu quốc gia
-
国家の安全
an ninh quốc gia
-
国家試験
kỳ thi quốc gia
-
独立国家
quốc gia độc lập
-
国家間の協力
hợp tác giữa các quốc gia
Từ dễ nhầm lẫn
国家 vs 国
「国」 là từ thông dụng có thể chỉ đất nước hoặc quê hương, còn 「国家」 trang trọng hơn, dùng khi nói về cộng đồng có chính trị, pháp luật và thể chế.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「国家」 là từ trang trọng chỉ cộng đồng chính trị có chính phủ, dân cư, lãnh thổ và thể chế. So với 「国」 trong hội thoại, nó nhấn mạnh cấu trúc chính trị và thể chế hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「国家」に合う読み方を一つ選んでください。
- こっか
- けんり
- こうぎょう
- こくさい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. こっか
Giải thích: Cách đọc của 「国家」 là 「こっか」. Nghĩa là “Quốc gia; cộng đồng chính trị có chính phủ, dân cư và lãnh thổ.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
