benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「記者」

Cách đọc
きしゃ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Phóng viên; người thu thập tin tức và viết bài/đưa tin cho báo, TV, tạp chí.

Giải thích

Dùng như họp báo hoặc phóng viên báo, chỉ nghề tìm hiểu và truyền đạt sự kiện xã hội.

Ví dụ

  1. 新聞記者が市長に新しい計画について質問した。

    Phóng viên báo chí đã hỏi thị trưởng về kế hoạch mới.

  2. 現場に着いた記者は、目撃者から詳しい話を聞いた。

    Phóng viên đến hiện trường đã nghe nhân chứng kể chi tiết.

  3. 記者として働く姉は、毎日多くの資料を読んでいる。

    Chị tôi làm phóng viên và đọc rất nhiều tài liệu mỗi ngày.

  4. 会見の後、記者たちは発表内容を急いで記事にした。

    Sau buổi họp báo, các phóng viên nhanh chóng viết nội dung công bố thành bài.

Cách kết hợp thường dùng

  • 新聞記者

    phóng viên báo chí

  • 記者会見

    họp báo

  • 記者が取材する

    phóng viên tác nghiệp

  • 記者に答える

    trả lời phóng viên

  • 記者として働く

    làm nghề phóng viên

Từ dễ nhầm lẫn

記者 vs 記事

「記者」 là người thu thập và đưa tin, còn 「記事」 là bài viết đăng trên báo hoặc trang web; chữ Hán cuối và ý nghĩa khác nhau.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「記者」 là người thu thập thông tin và làm bài cho báo, truyền hình, tạp chí hay truyền thông mạng. 「記事」 là bài viết do phóng viên tạo ra, không chỉ người.

Câu hỏi luyện tập mẫu

新聞記事で、先生は「新聞・テレビ・雑誌などで、ニュースを取材して記事や報道を作る人」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 「この語会見」「新聞この語」のように、社会の出来事を調べて伝える職業を表します 最も自然な語を選んでください。

  1. 海外
  2. 記事
  3. 求人
  4. 記者
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 記者

Giải thích: Đáp án đúng là 「記者」. Từ này có nghĩa là “Phóng viên; người thu thập tin tức và viết bài/đưa tin cho báo, TV, tạp chí.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3