Nghĩa
Mùa; giai đoạn trong năm được chia theo khí hậu và biến đổi tự nhiên như xuân hạ thu đông.
Giải thích
Dùng như mùa thay đổi hoặc hoa theo mùa, chỉ thời điểm khí hậu, sự kiện hoặc thực phẩm.
Ví dụ
-
季節が変わるころは、朝と昼の気温差が大きい。
Khi chuyển mùa, chênh lệch nhiệt độ giữa sáng và trưa khá lớn.
-
市場には、その季節に取れた果物が並んでいる。
Ở chợ bày bán những loại trái cây được thu hoạch đúng mùa.
-
この庭では、季節ごとに違う花を楽しめる。
Trong khu vườn này, mỗi mùa đều có thể ngắm những loài hoa khác nhau.
-
観光客の少ない季節を選び、静かな町を訪ねた。
Tôi chọn mùa ít khách du lịch để ghé thăm thị trấn yên tĩnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
季節が変わる
chuyển mùa
-
季節の花
hoa theo mùa
-
季節の果物
trái cây theo mùa
-
季節ごとに
theo từng mùa
-
季節に合う服
quần áo hợp mùa
Từ dễ nhầm lẫn
季節 vs 時期
「季節」 là khoảng thời gian lặp lại trong năm theo khí hậu và biến đổi tự nhiên, như xuân hạ thu đông. 「時期」 là giai đoạn rộng hơn gắn với mục đích hay sự kiện, như thời kỳ nhập học hoặc thi công. Cần phân biệt dựa trên mối liên hệ với chu kỳ tự nhiên trong năm.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là danh từ chỉ các khoảng thời gian trong năm được chia theo thay đổi tự nhiên như nhiệt độ, thời tiết và cây cối. Từ này dùng trong các cụm như chuyển mùa và hoa theo mùa, đồng thời nhấn mạnh chu kỳ trong năm hơn 「時期」 là giai đoạn chung theo sự kiện hoặc mục đích.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「季節」の意味にいちばん近い説明を選んでください。
- 地震などで海面が大きく動き、海水が高い波となって陸に押し寄せる災害。
- 春・夏・秋・冬など、一年を気候や自然の変化で分けた時期。
- 初夏に雨や曇りの日が続く、日本など東アジアの季節。
- 電気として使えるエネルギー。また、その供給量。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 春・夏・秋・冬など、一年を気候や自然の変化で分けた時期。
Giải thích: Đáp án đúng là 「季節」. Từ này có nghĩa là “Mùa; giai đoạn trong năm được chia theo khí hậu và biến đổi tự nhiên như xuân hạ thu đông.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
