Nghĩa
Kỷ niệm; lưu lại hoặc tổ chức để không quên một sự kiện đặc biệt.
Giải thích
Dùng khi lưu giữ kỷ niệm hoặc dấu mốc, như ảnh kỷ niệm tốt nghiệp.
Ví dụ
-
卒業を記念して写真を撮った。
Chúng tôi chụp ảnh để kỷ niệm tốt nghiệp.
-
会社の創立十周年を記念する式典が開かれた。
Một buổi lễ kỷ niệm mười năm thành lập công ty được tổ chức.
-
旅行の記念に切符を残した。
Tôi giữ vé làm kỷ niệm chuyến đi.
Cách kết hợp thường dùng
-
記念写真
ảnh kỷ niệm
-
記念行事
sự kiện kỷ niệm
-
創立を記念する
kỷ niệm ngày thành lập
-
記念に残す
giữ làm kỷ niệm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ lưu lại một sự kiện hay cột mốc quan trọng để nhớ về sau; dùng cho vật, sự kiện và hành động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「記念」に合う読み方を一つ選んでください。
- きねん
- ひはん
- ひょうか
- むし
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. きねん
Giải thích: Cách đọc của 「記念」 là 「きねん」. Nghĩa là “Kỷ niệm; lưu lại hoặc tổ chức để không quên một sự kiện đặc biệt.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
