benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「気候」

Cách đọc
きこう
Từ loại
名詞

Nghĩa

Khí hậu; đặc điểm thời tiết, nhiệt độ, lượng mưa của một vùng trong thời gian dài.

Giải thích

Không phải thời tiết một ngày, mà chỉ đặc điểm dài hạn như khí hậu ấm áp hoặc biến đổi khí hậu.

Ví dụ

  1. この地域は一年を通して温暖な気候に恵まれている。

    Khu vực này có khí hậu ấm áp quanh năm.

  2. 乾燥した気候に合う作物を選んで育てている。

    Người dân chọn trồng những loại cây phù hợp với khí hậu khô.

  3. 山を越えると気候が変わり、雨の量も多くなる。

    Khi vượt qua dãy núi, khí hậu thay đổi và lượng mưa cũng tăng lên.

  4. 引っ越して半年たち、ようやくこの土地の気候に慣れた。

    Sau nửa năm chuyển đến, cuối cùng tôi đã quen với khí hậu nơi này.

Cách kết hợp thường dùng

  • 温暖な気候

    khí hậu ấm áp

  • 乾燥した気候

    khí hậu khô

  • 地域の気候

    khí hậu của khu vực

  • 気候が変化する

    khí hậu thay đổi

  • 気候に慣れる

    quen với khí hậu

Từ dễ nhầm lẫn

気候 vs 天気

「気候」 là đặc điểm nhiệt độ, mưa, gió của một khu vực trong thời gian dài. 「天気」 là trạng thái khí quyển ngắn hạn như hôm nay nắng hay mưa. Cần phân biệt dựa trên việc đó là xu hướng dài hạn hay trạng thái một ngày.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là danh từ chỉ những đặc điểm nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm và gió lặp lại trong thời gian dài ở một khu vực. Từ này dùng trong các cụm như khí hậu ấm áp hoặc khí hậu của vùng. Phạm vi thời gian khác với 「天気」 chỉ trạng thái hôm nay hay ngày mai.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「気候」は、普通どのように読みますか。

  1. きこう
  2. たいりく
  3. つなみ
  4. つゆ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. きこう

Giải thích: Cách đọc của 「気候」 là 「きこう」. Nghĩa là “Khí hậu; đặc điểm thời tiết, nhiệt độ, lượng mưa của một vùng trong thời gian dài.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3