Nghĩa
Tiêu chuẩn, chuẩn mực; căn cứ để phán đoán, so sánh hoặc đánh giá.
Giải thích
Thường gặp trong cách nói như tiêu chuẩn an toàn hoặc tiêu chí phán đoán, chỉ căn cứ để quyết định hay so sánh.
Ví dụ
-
この試験では、七十点が合格の基準になります。
Trong kỳ thi này, 70 điểm là tiêu chuẩn đỗ.
-
安全基準を満たしていない機械は、使うことができない。
Máy móc không đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thì không thể sử dụng.
-
店を選ぶ基準は、人によって違う。
Tiêu chí chọn cửa hàng khác nhau tùy người.
Cách kết hợp thường dùng
-
合格の基準
tiêu chuẩn đỗ
-
安全基準
tiêu chuẩn an toàn
-
基準を満たす
đáp ứng tiêu chuẩn
-
判断の基準
tiêu chí phán đoán
Điểm cần lưu ý khi dùng
「基準」 là căn cứ để phán đoán, so sánh hoặc đánh giá. So với 「条件」, nó thường giống một thước đo cho điểm số, an toàn và chất lượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「基準」は、普通どのように読みますか。
- きじゅん
- ぜんたい
- たいしょう
- とくちょう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. きじゅん
Giải thích: Cách đọc của 「基準」 là 「きじゅん」. Nghĩa là “Tiêu chuẩn, chuẩn mực; căn cứ để phán đoán, so sánh hoặc đánh giá.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
