Nghĩa
Bài báo, bài viết; văn bản đưa tin hoặc giải thích trên báo, tạp chí, trang web.
Giải thích
Dùng như viết bài hoặc bài tin tức, chỉ văn bản truyền đạt sự thật/chủ đề tới độc giả.
Ví dụ
-
朝の新聞で地域の祭りを紹介する記事を読んだ。
Tôi đọc một bài giới thiệu lễ hội địa phương trên báo sáng.
-
取材した内容を整理して、夕方までに記事を書いた。
Tôi sắp xếp nội dung phỏng vấn và viết xong bài trước chiều tối.
-
その記事には、写真と地図も掲載されている。
Bài viết đó còn đăng cả ảnh và bản đồ.
-
見出しだけで判断せず、記事の本文まで確認した。
Tôi không phán đoán chỉ từ tiêu đề mà đọc cả phần chính của bài.
Cách kết hợp thường dùng
-
記事を書く
viết bài
-
記事を読む
đọc bài báo
-
新聞記事
bài báo
-
記事を掲載する
đăng bài
-
記事の見出し
tiêu đề bài viết
Từ dễ nhầm lẫn
記事 vs 記者
「記事」 là bài viết để đọc, còn 「記者」 là người phỏng vấn và viết bài; cách đọc và chữ Hán cuối khác nhau.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「記事」 chỉ bài đưa tin hay giải thích đăng trên báo, tạp chí hoặc trang web. Nhật ký cá nhân hay toàn bộ một cuốn sách thường không được gọi là 「記事」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「記事」の読み方として最もよいものはどれですか。
- きじ
- いなか
- かいいん
- かいがい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. きじ
Giải thích: Cách đọc của 「記事」 là 「きじ」. Nghĩa là “Bài báo, bài viết; văn bản đưa tin hoặc giải thích trên báo, tạp chí, trang web.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
