Nghĩa
Cơ bản; thuộc phần nền tảng hoặc cốt lõi của sự việc.
Giải thích
Dùng cho quy tắc, ý tưởng hoặc nguyên tắc nền tảng hơn là chi tiết nhỏ.
Ví dụ
-
この仕事では、基本的なパソコン操作ができれば十分です。
Trong công việc này, biết thao tác máy tính cơ bản là đủ.
-
基本的には予約が必要だが、空席があれば当日でも入れる。
Về cơ bản cần đặt trước, nhưng nếu còn chỗ trống thì có thể vào trong ngày.
-
文法を学ぶときは、まず基本的なルールを押さえると理解しやすい。
Khi học ngữ pháp, nắm quy tắc cơ bản trước sẽ dễ hiểu hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
基本的な考え方
cách nghĩ cơ bản
-
基本的には
về cơ bản
-
基本的なルール
quy tắc cơ bản
-
基本的な知識
kiến thức cơ bản
Điểm cần lưu ý khi dùng
「基本的」 chỉ phần nền tảng của sự việc. 「基本的には」 dùng khi nói nguyên tắc chung, dù có thể vẫn có ngoại lệ nhỏ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
会議で、先生は「物事の土台や中心になる性質を持つこと」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 「この語なルール」「この語には」のように、細部よりも土台となる考えを示します この説明に合う語はどれですか。
- 必要
- 複雑
- 不要
- 基本的
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 基本的
Giải thích: Đáp án đúng là 「基本的」. Từ này có nghĩa là “Cơ bản; thuộc phần nền tảng hoặc cốt lõi của sự việc.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
